Share

Giá Vàng tại Các Thành Phố của Vietnam

Biểu đồ giá Vàng

VND/tola

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Giá Vàng Tại Cửa Hàng — TP. Hồ Chí Minh

Giá vàng cập nhật từ các cửa hàng vàng tại TP. Hồ Chí Minh.

Local

Giá quốc tế

₫148,055,065

/Lượng

SJC trong nước

₫173,500,000

/Lượng

Chênh lệch: +₫25,444,935 +17.2%
Thương hiệu / Loại Mua (VND)/Lượng Bán (VND)/Lượng

SJC

Vàng miếng

170,000,000 173,500,000

SJC

Nhẫn 24K

169,800,000 173,300,000

Bảo Tín Minh Châu

Vàng miếng

168,800,000 171,800,000

Bảo Tín Minh Châu

Nhẫn 24K

168,800,000 171,800,000

DOJI

Vàng miếng

170,000,000 173,500,000

DOJI

Nhẫn 24K

170,000,000 173,500,000

Mi Hồng

Vàng miếng

171,000,000 173,300,000

Phú Quý

Vàng miếng

169,800,000 173,000,000

Phú Quý

Nhẫn 24K

169,800,000 173,000,000

PNJ

Vàng miếng

170,000,000 173,500,000

Giá theo VND mỗi lượng (37.5g). Nguồn: các cửa hàng vàng trong nước.

Cập nhật 27 phút trước

Giá Vàng Theo Tuổi tại Vietnam (VND)

PURE
24K 100.0%

₫3,948,151.0

per gram -2.7%
22K 91.7%

₫3,619,138.0

per gram -2.7%
18K 75.0%

₫2,961,113.0

per gram -2.7%
14K 58.3%

₫2,303,088.0

per gram -2.7%
Tuổi vàng Độ tinh khiết Mỗi Gram Mỗi Lượng Mỗi Ounce
24K 100.0% ₫3,948,151.0 ₫148,055,065.0 ₫122,801,312.0
22K 91.7% ₫3,619,138.0 ₫135,717,143.0 ₫112,567,870.0
21K 87.5% ₫3,454,632.0 ₫129,548,181.0 ₫107,451,148.0
18K 75.0% ₫2,961,113.0 ₫111,041,298.0 ₫92,100,984.0
14K 58.3% ₫2,303,088.0 ₫86,365,454.0 ₫71,634,099.0
10K 41.7% ₫1,645,063.0 ₫61,689,610.0 ₫51,167,213.0

Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.

Hợp đồng Gần nhất Thay đổi
Gold Apr 2026 $4,651.80 $131.40 2.75%
Gold Jun 2026 $4,690.30 $122.80 2.55%
Gold Aug 2026 $4,726.70 $123.10 2.54%
Gold Oct 2026 $4,760.40 $123.40 2.53%

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

₫125,950,739

Cao nhất

$4,825.90

₫127,080,425

Thấp nhất

$4,580.40

₫120,615,673

Đóng cửa

$4,663.40

₫122,801,312

Khối lượng

171,894

Biến động giá

1D $4,792.80 ₫126,208,802
$129.40 2.70%
7D $4,399.00 ₫115,838,867
+$264.40 +6.01%
1M $5,107.40 ₫134,493,164
$444.00 8.69%
3M $4,314.40 ₫113,611,095
+$349.00 +8.09%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD VND
-0.02%

1 USD = 26,333 VND

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.1%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams