Giá Vàng Theo Tuổi tại Kuwait (KWD)
PURE
24K
100.0%
د.ك45.78
per gram
-3.85%
22K
91.7%
د.ك41.97
per gram
-3.85%
18K
75.0%
د.ك34.34
per gram
-3.85%
14K
58.3%
د.ك26.71
per gram
-3.85%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Tola | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | د.ك45.78 | د.ك534.0 | د.ك1,424.03 |
| 22K | 91.7% | د.ك41.97 | د.ك489.5 | د.ك1,305.36 |
| 21K | 87.5% | د.ك40.06 | د.ك467.25 | د.ك1,246.02 |
| 18K | 75.0% | د.ك34.34 | د.ك400.5 | د.ك1,068.02 |
| 14K | 58.3% | د.ك26.71 | د.ك311.5 | د.ك830.68 |
| 10K | 41.7% | د.ك19.08 | د.ك222.5 | د.ك593.34 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,596.70 | $186.50 3.90% |
| Gold Jun 2026 | $4,633.50 | $179.60 3.73% |
| Gold Aug 2026 | $4,667.30 | $182.50 3.76% |
| Gold Oct 2026 | $4,692.30 | $191.50 3.92% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
د.ك1,477.95
Cao nhất
$4,825.90
د.ك1,491.2
Thấp nhất
$4,580.40
د.ك1,415.34
Đóng cửa
$4,608.50
د.ك1,424.03
Khối lượng
110,008
Biến động giá
1D
$4,792.80
د.ك1,480.98
$184.30
3.85%
7D
$4,399.00
د.ك1,359.29
+$209.50
+4.76%
1M
$5,107.40
د.ك1,578.19
$498.90
9.77%
3M
$4,314.40
د.ك1,333.15
+$294.10
+6.82%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
KWD
1 USD = 0.309 KWD
Giá Vàng tại Các Thành Phố của Kuwait
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-2.2%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams