Giá Vàng Theo Tuổi tại Switzerland (CHF)
PURE
24K
100.0%
CHF119.01
per gram
-3.46%
22K
91.7%
CHF109.09
per gram
-3.46%
18K
75.0%
CHF89.25
per gram
-3.46%
14K
58.3%
CHF69.42
per gram
-3.46%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | CHF119.01 | CHF3,701.52 |
| 22K | 91.7% | CHF109.09 | CHF3,393.06 |
| 21K | 87.5% | CHF104.13 | CHF3,238.83 |
| 18K | 75.0% | CHF89.25 | CHF2,776.14 |
| 14K | 58.3% | CHF69.42 | CHF2,159.22 |
| 10K | 41.7% | CHF49.59 | CHF1,542.3 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,613.40 | $169.80 3.55% |
| Gold Jun 2026 | $4,639.70 | $173.40 3.60% |
| Gold Aug 2026 | $4,676.00 | $173.80 3.58% |
| Gold Oct 2026 | $4,692.30 | $191.50 3.92% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
CHF3,826.4
Cao nhất
$4,825.90
CHF3,860.72
Thấp nhất
$4,580.40
CHF3,664.32
Đóng cửa
$4,626.90
CHF3,701.52
Khối lượng
111,633
Biến động giá
1D
$4,792.80
CHF3,834.24
$165.90
3.46%
7D
$4,399.00
CHF3,519.2
+$227.90
+5.18%
1M
$5,107.40
CHF4,085.92
$480.50
9.41%
3M
$4,314.40
CHF3,451.52
+$312.50
+7.24%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
CHF
+1.27%
1 USD = 0.8 CHF
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-1.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams