Share

Biểu đồ giá Vàng

SEK/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

kr45,008.03

Cao nhất

$4,825.90

kr45,411.72

Thấp nhất

$4,580.40

kr43,101.56

Đóng cửa

$4,652.50

kr43,780.03

Khối lượng

178,970

Biến động giá

1D $4,792.80 kr45,100.25
$140.30 2.93%
7D $4,399.00 kr41,394.59
+$253.50 +5.76%
1M $5,107.40 kr48,060.63
$454.90 8.91%
3M $4,314.40 kr40,598.5
+$338.10 +7.84%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD SEK
-0.11%

1 USD = 9.41 SEK

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.3%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams