Giá Vàng tại Các Thành Phố của Qatar
Giá Vàng Theo Tuổi tại Qatar (QAR)
PURE
24K
100.0%
ر.ق547.46
per gram
+0%
22K
91.7%
ر.ق501.84
per gram
+0%
18K
75.0%
ر.ق410.59
per gram
+0%
14K
58.3%
ر.ق319.35
per gram
+0%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Tola | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ر.ق547.46 | ر.ق6,385.39 | ر.ق17,027.92 |
| 22K | 91.7% | ر.ق501.84 | ر.ق5,853.27 | ر.ق15,608.93 |
| 21K | 87.5% | ر.ق479.03 | ر.ق5,587.22 | ر.ق14,899.43 |
| 18K | 75.0% | ر.ق410.59 | ر.ق4,789.04 | ر.ق12,770.94 |
| 14K | 58.3% | ر.ق319.35 | ر.ق3,724.81 | ر.ق9,932.95 |
| 10K | 41.7% | ر.ق228.11 | ر.ق2,660.58 | ر.ق7,094.97 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.50 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Jun 2026 | $4,679.70 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Aug 2026 | $4,715.60 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Oct 2026 | $4,749.40 | +$0.00 +0.00% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,764.90
ر.ق17,344.24
Cao nhất
$4,784.40
ر.ق17,415.22
Thấp nhất
$4,558.90
ر.ق16,594.4
Đóng cửa
$4,678.00
ر.ق17,027.92
Khối lượng
1,637
Biến động giá
7D
$4,495.00
ر.ق16,361.8
+$183.00
+4.07%
1M
$5,120.20
ر.ق18,637.53
$442.20
8.64%
3M
$4,314.40
ر.ق15,704.42
+$363.60
+8.43%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
| Mar 18 | $4,889.90 | $111.10 | 2.22% |
USD
QAR
-0.27%
1 USD = 3.64 QAR
Giá Vàng tại Các Thành Phố của Qatar
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams