Máy tính kim loại quý
Quy đổi trọng lượng, tiền tệ và tính giá trị đầu tư
Quy đổi trọng lượng & tiền tệ
Kết quả
1 Troy Oz = 31.1035 Grams
Giá giao ngay hiện tại
Au
Vàng
$4,678.00/oz
Ag
Bạc
$73.15/oz
Pt
Bạch kim
$2,007.00/oz
Pd
Paladi
$1,532.00/oz
Tính giá vàng theo tuổi
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Giá/gram | Tổng giá trị |
|---|---|---|---|
| 24K | 99.9% | $150.25 | $1,502.51 |
| 22K | 91.7% | $137.92 | $1,379.18 |
| 18K | 75.0% | $112.80 | $1,128.01 |
| 14K | 58.3% | $87.68 | $876.84 |
| 10K | 41.7% | $62.72 | $627.17 |
So sánh giá — Tất cả kim loại
| Đơn vị | Au Vàng | Ag Bạc | Pt Bạch kim | Pd Paladi |
|---|---|---|---|---|
| Mỗi Troy Oz | $4,678.00 | $73.15 | $2,007.00 | $1,532.00 |
| Mỗi Gram | $150.40 | $2.35 | $64.53 | $49.25 |
| Mỗi Kilogram | $150,401.08 | $2,351.83 | $64,526.50 | $49,254.91 |
| Mỗi Lượng (VN) | $5,640.02 | $88.19 | $2,419.73 | $1,847.05 |
| Mỗi Tael (HK) | $5,629.43 | $88.03 | $2,415.19 | $1,843.58 |
| Mỗi Tael (CN) | $7,520.05 | $117.59 | $3,226.33 | $2,462.75 |
| Mỗi Baht (TH) | $2,292.73 | $35.85 | $983.65 | $750.85 |
| Mỗi Tola (IN) | $1,754.23 | $27.43 | $752.62 | $574.49 |
| Mỗi Don (KR) | $563.99 | $8.82 | $241.97 | $184.70 |
Tính toán đầu tư
$
Au
Vàng
2.14
troy oz
@ $4,678.00/oz
Ag
Bạc
136.71
troy oz
@ $73.15/oz
Pt
Bạch kim
4.98
troy oz
@ $2,007.00/oz
Pd
Paladi
6.53
troy oz
@ $1,532.00/oz