Giá Vàng Theo Tuổi tại Tanzania (TZS)
PURE
24K
100.0%
Sh391,043.0
per gram
+0%
22K
91.7%
Sh358,456.0
per gram
+0%
18K
75.0%
Sh293,282.0
per gram
+0%
14K
58.3%
Sh228,108.0
per gram
+0%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | Sh391,043.0 | Sh12,162,800.0 |
| 22K | 91.7% | Sh358,456.0 | Sh11,149,233.0 |
| 21K | 87.5% | Sh342,162.0 | Sh10,642,450.0 |
| 18K | 75.0% | Sh293,282.0 | Sh9,122,100.0 |
| 14K | 58.3% | Sh228,108.0 | Sh7,094,967.0 |
| 10K | 41.7% | Sh162,935.0 | Sh5,067,833.0 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.50 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Jun 2026 | $4,679.70 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Aug 2026 | $4,715.60 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Oct 2026 | $4,749.40 | +$0.00 +0.00% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,764.90
Sh12,388,740
Cao nhất
$4,784.40
Sh12,439,440
Thấp nhất
$4,558.90
Sh11,853,140
Đóng cửa
$4,678.00
Sh12,162,800
Khối lượng
1,637
Biến động giá
7D
$4,495.00
Sh11,687,000
+$183.00
+4.07%
1M
$5,120.20
Sh13,312,520
$442.20
8.64%
3M
$4,314.40
Sh11,217,440
+$363.60
+8.43%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
| Mar 18 | $4,889.90 | $111.10 | 2.22% |
USD
TZS
1 USD = 2,600 TZS
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams