Giá Vàng Theo Tuổi tại China (CNY)
PURE
24K
100.0%
¥1,034.76
per gram
+0%
22K
91.7%
¥948.53
per gram
+0%
18K
75.0%
¥776.07
per gram
+0%
14K
58.3%
¥603.61
per gram
+0%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Tael CN | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ¥1,034.76 | ¥51,737.97 | ¥32,184.64 |
| 22K | 91.7% | ¥948.53 | ¥47,426.47 | ¥29,502.59 |
| 21K | 87.5% | ¥905.41 | ¥45,270.73 | ¥28,161.56 |
| 18K | 75.0% | ¥776.07 | ¥38,803.48 | ¥24,138.48 |
| 14K | 58.3% | ¥603.61 | ¥30,180.48 | ¥18,774.37 |
| 10K | 41.7% | ¥431.15 | ¥21,557.49 | ¥13,410.27 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.50 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Jun 2026 | $4,679.70 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Aug 2026 | $4,715.60 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Oct 2026 | $4,749.40 | +$0.00 +0.00% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,764.90
¥32,782.51
Cao nhất
$4,784.40
¥32,916.67
Thấp nhất
$4,558.90
¥31,365.23
Đóng cửa
$4,678.00
¥32,184.64
Khối lượng
1,637
Biến động giá
7D
$4,495.00
¥30,925.6
+$183.00
+4.07%
1M
$5,120.20
¥35,226.98
$442.20
8.64%
3M
$4,314.40
¥29,683.07
+$363.60
+8.43%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
| Mar 18 | $4,889.90 | $111.10 | 2.22% |
USD
CNY
-0.15%
1 USD = 6.88 CNY
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams