Share

Biểu đồ giá Bạch kim

OMR/don

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$1,970.00

ر.ع.756.48

Cao nhất

$1,998.80

ر.ع.767.54

Thấp nhất

$1,875.00

ر.ع.720.0

Đóng cửa

$1,987.00

ر.ع.763.01

Khối lượng

14,205

Biến động giá

1D $1,977.00 ر.ع.759.17
+$10.00 +0.51%
7D $1,847.00 ر.ع.709.25
+$140.00 +7.58%
1M $2,074.80 ر.ع.796.72
$87.80 4.23%
3M $2,125.70 ر.ع.816.27
$138.70 6.52%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $2,154.70 +$79.90 +3.85%
Mar 05 $2,130.00 $24.70 1.15%
Mar 06 $2,142.40 +$12.40 +0.58%
Mar 09 $2,169.60 +$27.20 +1.27%
Mar 10 $2,235.00 +$65.40 +3.01%
Mar 11 $2,205.00 $30.00 1.34%
Mar 12 $2,160.00 $45.00 2.04%
Mar 13 $2,036.60 $123.40 5.71%
Mar 16 $2,089.50 +$52.90 +2.60%
Mar 17 $2,131.80 +$42.30 +2.02%
USD OMR

1 USD = 0.384 OMR

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,852.40

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,852.40

Thấp nhất 52 tuần

$894.00

Thay đổi từ đầu năm

-5.5%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams