Giá Vàng Theo Tuổi tại Norway (NOK)
PURE
24K
100.0%
kr1,471.74
per gram
-2.04%
22K
91.7%
kr1,349.09
per gram
-2.04%
18K
75.0%
kr1,103.8
per gram
-2.04%
14K
58.3%
kr858.51
per gram
-2.04%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | kr1,471.74 | kr45,776.25 |
| 22K | 91.7% | kr1,349.09 | kr41,961.56 |
| 21K | 87.5% | kr1,287.77 | kr40,054.22 |
| 18K | 75.0% | kr1,103.8 | kr34,332.19 |
| 14K | 58.3% | kr858.51 | kr26,702.81 |
| 10K | 41.7% | kr613.22 | kr19,073.44 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,659.70 | $123.50 2.58% |
| Gold Jun 2026 | $4,697.00 | $116.10 2.41% |
| Gold Aug 2026 | $4,736.70 | $113.10 2.33% |
| Gold Oct 2026 | $4,771.00 | $112.80 2.31% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
kr46,634.25
Cao nhất
$4,825.90
kr47,052.53
Thấp nhất
$4,580.40
kr44,658.9
Đóng cửa
$4,695.00
kr45,776.25
Khối lượng
143,816
Biến động giá
1D
$4,792.80
kr46,729.8
$97.80
2.04%
7D
$4,399.00
kr42,890.25
+$296.00
+6.73%
1M
$5,107.40
kr49,797.15
$412.40
8.07%
3M
$4,314.40
kr42,065.4
+$380.60
+8.82%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
NOK
+0.31%
1 USD = 9.75 NOK
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.4%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams