Share

Biểu đồ giá Vàng

NOK/baht

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

kr46,538.59

Cao nhất

$4,825.90

kr46,956.01

Thấp nhất

$4,580.40

kr44,567.29

Đóng cửa

$4,676.40

kr45,501.37

Khối lượng

183,717

Biến động giá

1D $4,792.80 kr46,633.94
$116.40 2.43%
7D $4,399.00 kr42,802.27
+$277.40 +6.31%
1M $5,107.40 kr49,695.0
$431.00 8.44%
3M $4,314.40 kr41,979.11
+$362.00 +8.39%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD NOK
+0.10%

1 USD = 9.73 NOK

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-0.8%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams