Giá Vàng Theo Tuổi tại Nigeria (NGN)
PURE
24K
100.0%
₦204,643.0
per gram
-3.85%
22K
91.7%
₦187,590.0
per gram
-3.85%
18K
75.0%
₦153,482.0
per gram
-3.85%
14K
58.3%
₦119,375.0
per gram
-3.85%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ₦204,643.0 | ₦6,365,122.0 |
| 22K | 91.7% | ₦187,590.0 | ₦5,834,695.0 |
| 21K | 87.5% | ₦179,063.0 | ₦5,569,482.0 |
| 18K | 75.0% | ₦153,482.0 | ₦4,773,841.0 |
| 14K | 58.3% | ₦119,375.0 | ₦3,712,988.0 |
| 10K | 41.7% | ₦85,268.0 | ₦2,652,134.0 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,596.70 | $186.50 3.90% |
| Gold Jun 2026 | $4,633.50 | $179.60 3.73% |
| Gold Aug 2026 | $4,667.30 | $182.50 3.76% |
| Gold Oct 2026 | $4,692.30 | $191.50 3.92% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
₦6,606,136
Cao nhất
$4,825.90
₦6,665,388
Thấp nhất
$4,580.40
₦6,326,311
Đóng cửa
$4,608.50
₦6,365,122
Khối lượng
110,008
Biến động giá
1D
$4,792.80
₦6,619,672
$184.30
3.85%
7D
$4,399.00
₦6,075,767
+$209.50
+4.76%
1M
$5,107.40
₦7,054,188
$498.90
9.77%
3M
$4,314.40
₦5,958,920
+$294.10
+6.82%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
NGN
+0.12%
1 USD = 1,381 NGN
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-2.2%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams