Share

Biểu đồ giá Bạc

MYR/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$75.15

RM303.61

Cao nhất

$75.99

RM307.0

Thấp nhất

$69.61

RM281.22

Đóng cửa

$72.82

RM294.19

Khối lượng

39,776

Biến động giá

1D $75.74 RM305.99
$2.92 3.86%
7D $68.83 RM278.07
+$3.99 +5.80%
1M $82.92 RM335.0
$10.10 12.18%
3M $70.56 RM285.06
+$2.26 +3.20%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $82.63 $0.29 0.35%
Mar 05 $81.69 $0.94 1.14%
Mar 06 $83.82 +$2.13 +2.61%
Mar 09 $84.03 +$0.21 +0.25%
Mar 10 $89.08 +$5.05 +6.01%
Mar 11 $85.07 $4.01 4.50%
Mar 12 $84.67 $0.40 0.47%
Mar 13 $80.91 $3.76 4.44%
Mar 16 $80.26 $0.65 0.80%
Mar 17 $79.53 $0.73 0.91%
USD MYR
+0.25%

1 USD = 4.04 MYR

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-7.0%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams