Share

Biểu đồ giá Bạch kim

MYR/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$1,970.00

RM7,958.8

Cao nhất

$1,987.00

RM8,027.48

Thấp nhất

$1,875.00

RM7,575.0

Đóng cửa

$1,928.00

RM7,789.12

Khối lượng

8,142

Biến động giá

1D $1,977.00 RM7,987.08
$49.00 2.48%
7D $1,847.00 RM7,461.88
+$81.00 +4.39%
1M $2,074.80 RM8,382.19
$146.80 7.08%
3M $2,125.70 RM8,587.83
$197.70 9.30%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $2,154.70 +$79.90 +3.85%
Mar 05 $2,130.00 $24.70 1.15%
Mar 06 $2,142.40 +$12.40 +0.58%
Mar 09 $2,169.60 +$27.20 +1.27%
Mar 10 $2,235.00 +$65.40 +3.01%
Mar 11 $2,205.00 $30.00 1.34%
Mar 12 $2,160.00 $45.00 2.04%
Mar 13 $2,036.60 $123.40 5.71%
Mar 16 $2,089.50 +$52.90 +2.60%
Mar 17 $2,131.80 +$42.30 +2.02%
USD MYR
+0.25%

1 USD = 4.04 MYR

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,852.40

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,852.40

Thấp nhất 52 tuần

$894.00

Thay đổi từ đầu năm

-8.3%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams