Share

Biểu đồ giá Vàng

KRW/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

₩7,222,330

Cao nhất

$4,825.90

₩7,287,109

Thấp nhất

$4,580.40

₩6,916,404

Đóng cửa

$4,652.50

₩7,025,275

Khối lượng

178,970

Biến động giá

1D $4,792.80 ₩7,237,128
$140.30 2.93%
7D $4,399.00 ₩6,642,490
+$253.50 +5.76%
1M $5,107.40 ₩7,712,174
$454.90 8.91%
3M $4,314.40 ₩6,514,744
+$338.10 +7.84%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD KRW
-0.33%

1 USD = 1,510 KRW

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.3%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams