Thống kê giá
Mở cửa
$1,478.50
₩2,232,535
Cao nhất
$1,519.00
₩2,293,690
Thấp nhất
$1,426.50
₩2,154,015
Đóng cửa
$1,530.00
₩2,310,300
Khối lượng
4,753
Biến động giá
7D
$1,403.00
₩2,118,530
+$127.00
+9.05%
1M
$1,667.80
₩2,518,378
$137.80
8.26%
3M
$1,668.00
₩2,518,680
$138.00
8.27%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $1,620.20 | $47.60 | 2.85% |
| Mar 06 | $1,631.70 | +$11.50 | +0.71% |
| Mar 09 | $1,662.20 | +$30.50 | +1.87% |
| Mar 10 | $1,668.70 | +$6.50 | +0.39% |
| Mar 11 | $1,624.40 | $44.30 | 2.65% |
| Mar 12 | $1,621.90 | $2.50 | 0.15% |
| Mar 13 | $1,554.10 | $67.80 | 4.18% |
| Mar 16 | $1,584.50 | +$30.40 | +1.96% |
| Mar 17 | $1,614.00 | +$29.50 | +1.86% |
| Mar 18 | $1,517.10 | $96.90 | 6.00% |
USD
KRW
-0.07%
1 USD = 1,510 KRW
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$2,957.70
Apr 01, 2021
Cao nhất 52 tuần
$2,169.90
Thấp nhất 52 tuần
$876.60
Thay đổi từ đầu năm
-9.4%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams