Thống kê giá
Mở cửa
$1,970.00
¥313,230
Cao nhất
$2,008.20
¥319,304
Thấp nhất
$1,875.00
¥298,125
Đóng cửa
$1,990.00
¥316,410
Khối lượng
17,203
Biến động giá
7D
$1,873.00
¥297,807
+$117.00
+6.25%
1M
$2,154.70
¥342,597
$164.70
7.64%
3M
$2,125.70
¥337,986
$135.70
6.38%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $2,130.00 | $24.70 | 1.15% |
| Mar 06 | $2,142.40 | +$12.40 | +0.58% |
| Mar 09 | $2,169.60 | +$27.20 | +1.27% |
| Mar 10 | $2,235.00 | +$65.40 | +3.01% |
| Mar 11 | $2,205.00 | $30.00 | 1.34% |
| Mar 12 | $2,160.00 | $45.00 | 2.04% |
| Mar 13 | $2,036.60 | $123.40 | 5.71% |
| Mar 16 | $2,089.50 | +$52.90 | +2.60% |
| Mar 17 | $2,131.80 | +$42.30 | +2.02% |
| Mar 18 | $2,052.00 | $79.80 | 3.74% |
USD
JPY
-0.63%
1 USD = 159 JPY
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$2,852.40
Jan 26, 2026
Cao nhất 52 tuần
$2,852.40
Thấp nhất 52 tuần
$894.00
Thay đổi từ đầu năm
-5.4%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams