Share

Biểu đồ giá Paladi

HUF/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$1,478.50

Ft492,341

Cao nhất

$1,519.00

Ft505,827

Thấp nhất

$1,426.50

Ft475,025

Đóng cửa

$1,527.00

Ft508,491

Khối lượng

4,518

Biến động giá

1D $1,511.00 Ft503,163
+$16.00 +1.06%
7D $1,409.00 Ft469,197
+$118.00 +8.37%
1M $1,635.00 Ft544,455
$108.00 6.61%
3M $1,668.00 Ft555,444
$141.00 8.45%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $1,667.80 +$32.80 +2.01%
Mar 05 $1,620.20 $47.60 2.85%
Mar 06 $1,631.70 +$11.50 +0.71%
Mar 09 $1,662.20 +$30.50 +1.87%
Mar 10 $1,668.70 +$6.50 +0.39%
Mar 11 $1,624.40 $44.30 2.65%
Mar 12 $1,621.90 $2.50 0.15%
Mar 13 $1,554.10 $67.80 4.18%
Mar 16 $1,584.50 +$30.40 +1.96%
Mar 17 $1,614.00 +$29.50 +1.86%
USD HUF
+0.60%

1 USD = 333 HUF

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,957.70

Apr 01, 2021

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-9.6%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams