Giá Vàng giao ngay

HKD · 14 phút

$43,971.51

/tael
$1,246.3 (2.76%)
Thấp nhất $43,213.92 Cao nhất $45,530.1
Share

Biểu đồ giá Vàng

HKD/tael

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

$37,498.72

Cao nhất

$4,825.90

$37,835.06

Thấp nhất

$4,580.40

$35,910.34

Đóng cửa

$4,660.70

$36,539.89

Khối lượng

170,308

Biến động giá

1D $4,792.80 $37,575.55
$132.10 2.76%
7D $4,399.00 $34,488.16
+$261.70 +5.95%
1M $5,107.40 $40,042.02
$446.70 8.75%
3M $4,314.40 $33,824.9
+$346.30 +8.03%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD HKD

1 USD = 7.84 HKD

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.1%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams