Giá Vàng Theo Tuổi tại Ghana (GHS)
PURE
24K
100.0%
₵1,629.83
per gram
-3.85%
22K
91.7%
₵1,494.01
per gram
-3.85%
18K
75.0%
₵1,222.37
per gram
-3.85%
14K
58.3%
₵950.74
per gram
-3.85%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ₵1,629.83 | ₵50,693.5 |
| 22K | 91.7% | ₵1,494.01 | ₵46,469.04 |
| 21K | 87.5% | ₵1,426.1 | ₵44,356.81 |
| 18K | 75.0% | ₵1,222.37 | ₵38,020.13 |
| 14K | 58.3% | ₵950.74 | ₵29,571.21 |
| 10K | 41.7% | ₵679.1 | ₵21,122.29 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,596.70 | $186.50 3.90% |
| Gold Jun 2026 | $4,633.50 | $179.60 3.73% |
| Gold Aug 2026 | $4,667.30 | $182.50 3.76% |
| Gold Oct 2026 | $4,692.30 | $191.50 3.92% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
₵52,613.0
Cao nhất
$4,825.90
₵53,084.9
Thấp nhất
$4,580.40
₵50,384.4
Đóng cửa
$4,608.50
₵50,693.5
Khối lượng
110,008
Biến động giá
1D
$4,792.80
₵52,720.8
$184.30
3.85%
7D
$4,399.00
₵48,389.0
+$209.50
+4.76%
1M
$5,107.40
₵56,181.4
$498.90
9.77%
3M
$4,314.40
₵47,458.4
+$294.10
+6.82%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
GHS
1 USD = 11.0 GHS
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-2.2%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams