Share

Biểu đồ giá Paladi

GHS/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$1,478.50

₵16,263.5

Cao nhất

$1,497.00

₵16,467.0

Thấp nhất

$1,426.50

₵15,691.5

Đóng cửa

$1,475.00

₵16,225.0

Khối lượng

2,407

Biến động giá

1D $1,511.00 ₵16,621.0
$36.00 2.38%
7D $1,409.00 ₵15,499.0
+$66.00 +4.68%
1M $1,635.00 ₵17,985.0
$160.00 9.79%
3M $1,668.00 ₵18,348.0
$193.00 11.57%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $1,667.80 +$32.80 +2.01%
Mar 05 $1,620.20 $47.60 2.85%
Mar 06 $1,631.70 +$11.50 +0.71%
Mar 09 $1,662.20 +$30.50 +1.87%
Mar 10 $1,668.70 +$6.50 +0.39%
Mar 11 $1,624.40 $44.30 2.65%
Mar 12 $1,621.90 $2.50 0.15%
Mar 13 $1,554.10 $67.80 4.18%
Mar 16 $1,584.50 +$30.40 +1.96%
Mar 17 $1,614.00 +$29.50 +1.86%
USD GHS

1 USD = 11.0 GHS

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,957.70

Apr 01, 2021

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-12.6%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams