Share

Biểu đồ giá Bạc

EGP/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$75.15

ج.م4,084.4

Cao nhất

$75.99

ج.م4,130.06

Thấp nhất

$69.66

ج.م3,786.02

Đóng cửa

$70.90

ج.م3,853.42

Khối lượng

26,472

Biến động giá

1D $75.74 ج.م4,116.47
$4.84 6.39%
7D $68.83 ج.م3,740.91
+$2.07 +3.01%
1M $82.92 ج.م4,506.7
$12.02 14.50%
3M $70.56 ج.م3,834.94
+$0.34 +0.48%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $82.63 $0.29 0.35%
Mar 05 $81.69 $0.94 1.14%
Mar 06 $83.82 +$2.13 +2.61%
Mar 09 $84.03 +$0.21 +0.25%
Mar 10 $89.08 +$5.05 +6.01%
Mar 11 $85.07 $4.01 4.50%
Mar 12 $84.67 $0.40 0.47%
Mar 13 $80.91 $3.76 4.44%
Mar 16 $80.26 $0.65 0.80%
Mar 17 $79.53 $0.73 0.91%
USD EGP
+1.57%

1 USD = 54.35 EGP

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-9.4%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams