Giá Vàng Theo Tuổi tại Canada (CAD)
PURE
24K
100.0%
$206.77
per gram
-3.46%
22K
91.7%
$189.54
per gram
-3.46%
18K
75.0%
$155.08
per gram
-3.46%
14K
58.3%
$120.62
per gram
-3.46%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | $206.77 | $6,431.39 |
| 22K | 91.7% | $189.54 | $5,895.44 |
| 21K | 87.5% | $180.93 | $5,627.47 |
| 18K | 75.0% | $155.08 | $4,823.54 |
| 14K | 58.3% | $120.62 | $3,751.64 |
| 10K | 41.7% | $86.16 | $2,679.75 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,613.40 | $169.80 3.55% |
| Gold Jun 2026 | $4,639.70 | $173.40 3.60% |
| Gold Aug 2026 | $4,676.00 | $173.80 3.58% |
| Gold Oct 2026 | $4,692.30 | $191.50 3.92% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
$6,648.37
Cao nhất
$4,825.90
$6,708.0
Thấp nhất
$4,580.40
$6,366.76
Đóng cửa
$4,626.90
$6,431.39
Khối lượng
111,633
Biến động giá
1D
$4,792.80
$6,661.99
$165.90
3.46%
7D
$4,399.00
$6,114.61
+$227.90
+5.18%
1M
$5,107.40
$7,099.29
$480.50
9.41%
3M
$4,314.40
$5,997.02
+$312.50
+7.24%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
CAD
1 USD = 1.39 CAD
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-1.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams