Share

Giá Vàng tại Các Thành Phố của UAE

Biểu đồ giá Vàng

AED/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Giá Vàng Theo Tuổi tại UAE (AED)

PURE
24K 100.0%

د.إ550.25

per gram -2.7%
22K 91.7%

د.إ504.4

per gram -2.7%
18K 75.0%

د.إ412.69

per gram -2.7%
14K 58.3%

د.إ320.98

per gram -2.7%
Tuổi vàng Độ tinh khiết Mỗi Gram Mỗi Tola Mỗi Ounce
24K 100.0% د.إ550.25 د.إ6,417.92 د.إ17,114.68
22K 91.7% د.إ504.4 د.إ5,883.1 د.إ15,688.45
21K 87.5% د.إ481.47 د.إ5,615.68 د.إ14,975.34
18K 75.0% د.إ412.69 د.إ4,813.44 د.إ12,836.01
14K 58.3% د.إ320.98 د.إ3,743.79 د.إ9,983.56
10K 41.7% د.إ229.27 د.إ2,674.14 د.إ7,131.12

Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.

Hợp đồng Gần nhất Thay đổi
Gold Apr 2026 $4,651.80 $131.40 2.75%
Gold Jun 2026 $4,690.30 $122.80 2.55%
Gold Aug 2026 $4,726.70 $123.10 2.54%
Gold Oct 2026 $4,760.40 $123.40 2.53%

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

د.إ17,553.61

Cao nhất

$4,825.90

د.إ17,711.05

Thấp nhất

$4,580.40

د.إ16,810.07

Đóng cửa

$4,663.40

د.إ17,114.68

Khối lượng

171,894

Biến động giá

1D $4,792.80 د.إ17,589.58
$129.40 2.70%
7D $4,399.00 د.إ16,144.33
+$264.40 +6.01%
1M $5,107.40 د.إ18,744.16
$444.00 8.69%
3M $4,314.40 د.إ15,833.85
+$349.00 +8.09%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD AED

1 USD = 3.67 AED

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.1%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams