Giá Vàng Theo Tuổi tại Tanzania (TZS)
PURE
24K
100.0%
Sh388,911.0
per gram
-2.93%
22K
91.7%
Sh356,502.0
per gram
-2.93%
18K
75.0%
Sh291,683.0
per gram
-2.93%
14K
58.3%
Sh226,865.0
per gram
-2.93%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | Sh388,911.0 | Sh12,096,500.0 |
| 22K | 91.7% | Sh356,502.0 | Sh11,088,458.0 |
| 21K | 87.5% | Sh340,297.0 | Sh10,584,438.0 |
| 18K | 75.0% | Sh291,683.0 | Sh9,072,375.0 |
| 14K | 58.3% | Sh226,865.0 | Sh7,056,292.0 |
| 10K | 41.7% | Sh162,046.0 | Sh5,040,208.0 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,646.10 | $137.10 2.87% |
| Gold Jun 2026 | $4,681.20 | $131.90 2.74% |
| Gold Aug 2026 | $4,717.70 | $132.10 2.72% |
| Gold Oct 2026 | $4,753.00 | $130.80 2.68% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
Sh12,435,800
Cao nhất
$4,825.90
Sh12,547,340
Thấp nhất
$4,580.40
Sh11,909,040
Đóng cửa
$4,652.50
Sh12,096,500
Khối lượng
178,970
Biến động giá
1D
$4,792.80
Sh12,461,280
$140.30
2.93%
7D
$4,399.00
Sh11,437,400
+$253.50
+5.76%
1M
$5,107.40
Sh13,279,240
$454.90
8.91%
3M
$4,314.40
Sh11,217,440
+$338.10
+7.84%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
TZS
+0.39%
1 USD = 2,600 TZS
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-1.3%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams