Giá Vàng Theo Tuổi tại Taiwan (TWD)
PURE
24K
100.0%
$4,822.06
per gram
-2.15%
22K
91.7%
$4,420.22
per gram
-2.15%
18K
75.0%
$3,616.55
per gram
-2.15%
14K
58.3%
$2,812.87
per gram
-2.15%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | $4,822.06 | $149,983.0 |
| 22K | 91.7% | $4,420.22 | $137,484.42 |
| 21K | 87.5% | $4,219.3 | $131,235.13 |
| 18K | 75.0% | $3,616.55 | $112,487.25 |
| 14K | 58.3% | $2,812.87 | $87,490.08 |
| 10K | 41.7% | $2,009.19 | $62,492.92 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,679.50 | $103.70 2.17% |
| Gold Jun 2026 | $4,706.80 | $106.30 2.21% |
| Gold Aug 2026 | $4,744.30 | $105.50 2.18% |
| Gold Oct 2026 | $4,788.00 | $95.80 1.96% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
$152,960.34
Cao nhất
$4,825.90
$154,332.28
Thấp nhất
$4,580.40
$146,481.19
Đóng cửa
$4,689.90
$149,983.0
Khối lượng
151,714
Biến động giá
1D
$4,792.80
$153,273.74
$102.90
2.15%
7D
$4,399.00
$140,680.02
+$290.90
+6.61%
1M
$5,107.40
$163,334.65
$417.50
8.17%
3M
$4,314.40
$137,974.51
+$375.50
+8.70%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
TWD
-0.16%
1 USD = 31.98 TWD
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.5%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams