Giá Vàng Theo Tuổi tại Turkey (TRY)
PURE
24K
100.0%
₺6,670.46
per gram
-2.7%
22K
91.7%
₺6,114.59
per gram
-2.7%
18K
75.0%
₺5,002.85
per gram
-2.7%
14K
58.3%
₺3,891.1
per gram
-2.7%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ₺6,670.46 | ₺207,474.67 |
| 22K | 91.7% | ₺6,114.59 | ₺190,185.11 |
| 21K | 87.5% | ₺5,836.65 | ₺181,540.33 |
| 18K | 75.0% | ₺5,002.85 | ₺155,606.0 |
| 14K | 58.3% | ₺3,891.1 | ₺121,026.89 |
| 10K | 41.7% | ₺2,779.36 | ₺86,447.78 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.80 | $131.40 2.75% |
| Gold Jun 2026 | $4,690.30 | $122.80 2.55% |
| Gold Aug 2026 | $4,726.70 | $123.10 2.54% |
| Gold Oct 2026 | $4,760.40 | $123.40 2.53% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
₺212,795.67
Cao nhất
$4,825.90
₺214,704.29
Thấp nhất
$4,580.40
₺203,782.0
Đóng cửa
$4,663.40
₺207,474.67
Khối lượng
171,894
Biến động giá
1D
$4,792.80
₺213,231.67
$129.40
2.70%
7D
$4,399.00
₺195,711.51
+$264.40
+6.01%
1M
$5,107.40
₺227,228.23
$444.00
8.69%
3M
$4,314.40
₺191,947.66
+$349.00
+8.09%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
TRY
+0.02%
1 USD = 44.49 TRY
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-1.1%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams