Share

Giá Vàng tại Các Thành Phố của Qatar

Biểu đồ giá Vàng

QAR/tael

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Giá Vàng Theo Tuổi tại Qatar (QAR)

PURE
24K 100.0%

ر.ق545.75

per gram -2.7%
22K 91.7%

ر.ق500.27

per gram -2.7%
18K 75.0%

ر.ق409.31

per gram -2.7%
14K 58.3%

ر.ق318.35

per gram -2.7%
Tuổi vàng Độ tinh khiết Mỗi Gram Mỗi Tola Mỗi Ounce
24K 100.0% ر.ق545.75 ر.ق6,365.46 ر.ق16,974.78
22K 91.7% ر.ق500.27 ر.ق5,835.01 ر.ق15,560.21
21K 87.5% ر.ق477.53 ر.ق5,569.78 ر.ق14,852.93
18K 75.0% ر.ق409.31 ر.ق4,774.1 ر.ق12,731.08
14K 58.3% ر.ق318.35 ر.ق3,713.19 ر.ق9,901.95
10K 41.7% ر.ق227.4 ر.ق2,652.28 ر.ق7,072.82

Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.

Hợp đồng Gần nhất Thay đổi
Gold Apr 2026 $4,651.80 $131.40 2.75%
Gold Jun 2026 $4,690.30 $122.80 2.55%
Gold Aug 2026 $4,726.70 $123.10 2.54%
Gold Oct 2026 $4,760.40 $123.40 2.53%

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

ر.ق17,410.12

Cao nhất

$4,825.90

ر.ق17,566.28

Thấp nhất

$4,580.40

ر.ق16,672.66

Đóng cửa

$4,663.40

ر.ق16,974.78

Khối lượng

171,894

Biến động giá

1D $4,792.80 ر.ق17,445.79
$129.40 2.70%
7D $4,399.00 ر.ق16,012.36
+$264.40 +6.01%
1M $5,107.40 ر.ق18,590.94
$444.00 8.69%
3M $4,314.40 ر.ق15,704.42
+$349.00 +8.09%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD QAR
-0.27%

1 USD = 3.64 QAR

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-1.1%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams