Share

Biểu đồ giá Bạc

PLN/g

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$75.15

zł278.81

Cao nhất

$75.99

zł281.92

Thấp nhất

$69.61

zł258.25

Đóng cửa

$72.81

zł270.13

Khối lượng

50,728

Biến động giá

1D $75.74 zł281.0
$2.93 3.87%
7D $68.83 zł255.36
+$3.98 +5.78%
1M $82.92 zł307.63
$10.11 12.19%
3M $70.56 zł261.78
+$2.25 +3.19%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $82.63 $0.29 0.35%
Mar 05 $81.69 $0.94 1.14%
Mar 06 $83.82 +$2.13 +2.61%
Mar 09 $84.03 +$0.21 +0.25%
Mar 10 $89.08 +$5.05 +6.01%
Mar 11 $85.07 $4.01 4.50%
Mar 12 $84.67 $0.40 0.47%
Mar 13 $80.91 $3.76 4.44%
Mar 16 $80.26 $0.65 0.80%
Mar 17 $79.53 $0.73 0.91%
USD PLN
+0.27%

1 USD = 3.71 PLN

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-7.0%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams