Share

Biểu đồ giá Bạc

PHP/kg

Thống kê giá

Mở cửa

$75.15

₱4,535.3

Cao nhất

$75.99

₱4,586.0

Thấp nhất

$69.61

₱4,200.96

Đóng cửa

$72.81

₱4,394.08

Khối lượng

50,728

Biến động giá

1D $75.74 ₱4,570.91
$2.93 3.87%
7D $68.83 ₱4,153.89
+$3.98 +5.78%
1M $82.92 ₱5,004.22
$10.11 12.19%
3M $70.56 ₱4,258.3
+$2.25 +3.19%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $82.63 $0.29 0.35%
Mar 05 $81.69 $0.94 1.14%
Mar 06 $83.82 +$2.13 +2.61%
Mar 09 $84.03 +$0.21 +0.25%
Mar 10 $89.08 +$5.05 +6.01%
Mar 11 $85.07 $4.01 4.50%
Mar 12 $84.67 $0.40 0.47%
Mar 13 $80.91 $3.76 4.44%
Mar 16 $80.26 $0.65 0.80%
Mar 17 $79.53 $0.73 0.91%
USD PHP
+0.18%

1 USD = 60.35 PHP

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-7.0%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams