Giá Vàng Theo Tuổi tại Egypt (EGP)
PURE
24K
100.0%
ج.م8,035.91
per gram
-4.05%
22K
91.7%
ج.م7,366.25
per gram
-4.05%
18K
75.0%
ج.م6,026.93
per gram
-4.05%
14K
58.3%
ج.م4,687.61
per gram
-4.05%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ج.م8,035.91 | ج.م249,944.78 |
| 22K | 91.7% | ج.م7,366.25 | ج.م229,116.05 |
| 21K | 87.5% | ج.م7,031.42 | ج.م218,701.68 |
| 18K | 75.0% | ج.م6,026.93 | ج.م187,458.59 |
| 14K | 58.3% | ج.م4,687.61 | ج.م145,801.12 |
| 10K | 41.7% | ج.م3,348.29 | ج.م104,143.66 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,589.90 | $193.30 4.04% |
| Gold Jun 2026 | $4,616.90 | $196.20 4.08% |
| Gold Aug 2026 | $4,647.30 | $202.50 4.18% |
| Gold Oct 2026 | $4,691.00 | $192.80 3.95% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
ج.م259,956.05
Cao nhất
$4,825.90
ج.م262,287.67
Thấp nhất
$4,580.40
ج.م248,944.74
Đóng cửa
$4,598.80
ج.م249,944.78
Khối lượng
122,093
Biến động giá
1D
$4,792.80
ج.م260,488.68
$194.00
4.05%
7D
$4,399.00
ج.م239,085.65
+$199.80
+4.54%
1M
$5,107.40
ج.م277,587.19
$508.60
9.96%
3M
$4,314.40
ج.م234,487.64
+$284.40
+6.59%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
EGP
+1.57%
1 USD = 54.35 EGP
Giá Vàng tại Các Thành Phố của Egypt
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-2.4%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams