Giá Vàng Theo Tuổi tại Denmark (DKK)
PURE
24K
100.0%
kr.978.59
per gram
-2.15%
22K
91.7%
kr.897.04
per gram
-2.15%
18K
75.0%
kr.733.94
per gram
-2.15%
14K
58.3%
kr.570.84
per gram
-2.15%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | kr.978.59 | kr.30,437.45 |
| 22K | 91.7% | kr.897.04 | kr.27,901.0 |
| 21K | 87.5% | kr.856.26 | kr.26,632.77 |
| 18K | 75.0% | kr.733.94 | kr.22,828.09 |
| 14K | 58.3% | kr.570.84 | kr.17,755.18 |
| 10K | 41.7% | kr.407.74 | kr.12,682.27 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,679.50 | $103.70 2.17% |
| Gold Jun 2026 | $4,706.80 | $106.30 2.21% |
| Gold Aug 2026 | $4,744.30 | $105.50 2.18% |
| Gold Oct 2026 | $4,788.00 | $95.80 1.96% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
kr.31,041.67
Cao nhất
$4,825.90
kr.31,320.09
Thấp nhất
$4,580.40
kr.29,726.8
Đóng cửa
$4,689.90
kr.30,437.45
Khối lượng
151,714
Biến động giá
1D
$4,792.80
kr.31,105.27
$102.90
2.15%
7D
$4,399.00
kr.28,549.51
+$290.90
+6.61%
1M
$5,107.40
kr.33,147.03
$417.50
8.17%
3M
$4,314.40
kr.28,000.46
+$375.50
+8.70%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
DKK
+0.62%
1 USD = 6.49 DKK
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.5%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams