Giá Vàng Theo Tuổi tại Czech Republic (CZK)
PURE
24K
100.0%
Kč3,196.02
per gram
-2.4%
22K
91.7%
Kč2,929.69
per gram
-2.4%
18K
75.0%
Kč2,397.02
per gram
-2.4%
14K
58.3%
Kč1,864.35
per gram
-2.4%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | Kč3,196.02 | Kč99,407.5 |
| 22K | 91.7% | Kč2,929.69 | Kč91,123.54 |
| 21K | 87.5% | Kč2,796.52 | Kč86,981.56 |
| 18K | 75.0% | Kč2,397.02 | Kč74,555.63 |
| 14K | 58.3% | Kč1,864.35 | Kč57,987.71 |
| 10K | 41.7% | Kč1,331.68 | Kč41,419.79 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,672.00 | $111.20 2.32% |
| Gold Jun 2026 | $4,702.70 | $110.40 2.29% |
| Gold Aug 2026 | $4,737.50 | $112.30 2.32% |
| Gold Oct 2026 | $4,774.30 | $109.50 2.24% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,783.00
Kč101,638.75
Cao nhất
$4,825.90
Kč102,550.38
Thấp nhất
$4,580.40
Kč97,333.5
Đóng cửa
$4,678.00
Kč99,407.5
Khối lượng
186,430
Biến động giá
1D
$4,792.80
Kč101,847.0
$114.80
2.40%
7D
$4,399.00
Kč93,478.75
+$279.00
+6.34%
1M
$5,107.40
Kč108,532.25
$429.40
8.41%
3M
$4,314.40
Kč91,681.0
+$363.60
+8.43%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 04 | $5,120.20 | +$12.80 | +0.25% |
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
USD
CZK
+0.38%
1 USD = 21.25 CZK
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams