Share

Biểu đồ giá Vàng

CZK/don

Giá Vàng Theo Tuổi tại Czech Republic (CZK)

PURE
24K 100.0%

Kč3,194.93

per gram -2.43%
22K 91.7%

Kč2,928.69

per gram -2.43%
18K 75.0%

Kč2,396.2

per gram -2.43%
14K 58.3%

Kč1,863.71

per gram -2.43%
Tuổi vàng Độ tinh khiết Mỗi Gram Mỗi Ounce
24K 100.0% Kč3,194.93 Kč99,373.5
22K 91.7% Kč2,928.69 Kč91,092.38
21K 87.5% Kč2,795.56 Kč86,951.81
18K 75.0% Kč2,396.2 Kč74,530.13
14K 58.3% Kč1,863.71 Kč57,967.88
10K 41.7% Kč1,331.22 Kč41,405.63

Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.

Hợp đồng Gần nhất Thay đổi
Gold Apr 2026 $4,671.00 $112.20 2.35%
Gold Jun 2026 $4,696.90 $116.20 2.41%
Gold Aug 2026 $4,729.40 $120.40 2.48%
Gold Oct 2026 $4,774.30 $109.50 2.24%

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

Kč101,638.75

Cao nhất

$4,825.90

Kč102,550.38

Thấp nhất

$4,580.40

Kč97,333.5

Đóng cửa

$4,676.40

Kč99,373.5

Khối lượng

183,717

Biến động giá

1D $4,792.80 Kč101,847.0
$116.40 2.43%
7D $4,399.00 Kč93,478.75
+$277.40 +6.31%
1M $5,107.40 Kč108,532.25
$431.00 8.44%
3M $4,314.40 Kč91,681.0
+$362.00 +8.39%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD CZK
+0.38%

1 USD = 21.25 CZK

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-0.8%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams