Share

Biểu đồ giá Vàng

BHD/kg

Giá Vàng Theo Tuổi tại Bahrain (BHD)

PURE
24K 100.0%

د.ب55.89

per gram -4.05%
22K 91.7%

د.ب51.23

per gram -4.05%
18K 75.0%

د.ب41.92

per gram -4.05%
14K 58.3%

د.ب32.6

per gram -4.05%
Tuổi vàng Độ tinh khiết Mỗi Gram Mỗi Tola Mỗi Ounce
24K 100.0% د.ب55.89 د.ب651.87 د.ب1,738.35
22K 91.7% د.ب51.23 د.ب597.55 د.ب1,593.48
21K 87.5% د.ب48.9 د.ب570.39 د.ب1,521.05
18K 75.0% د.ب41.92 د.ب488.9 د.ب1,303.76
14K 58.3% د.ب32.6 د.ب380.26 د.ب1,014.04
10K 41.7% د.ب23.29 د.ب271.61 د.ب724.31

Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.

Hợp đồng Gần nhất Thay đổi
Gold Apr 2026 $4,589.90 $193.30 4.04%
Gold Jun 2026 $4,616.90 $196.20 4.08%
Gold Aug 2026 $4,647.30 $202.50 4.18%
Gold Oct 2026 $4,691.00 $192.80 3.95%

Thống kê giá

Mở cửa

$4,783.00

د.ب1,807.97

Cao nhất

$4,825.90

د.ب1,824.19

Thấp nhất

$4,580.40

د.ب1,731.39

Đóng cửa

$4,598.80

د.ب1,738.35

Khối lượng

122,093

Biến động giá

1D $4,792.80 د.ب1,811.68
$194.00 4.05%
7D $4,399.00 د.ب1,662.82
+$199.80 +4.54%
1M $5,107.40 د.ب1,930.6
$508.60 9.96%
3M $4,314.40 د.ب1,630.84
+$284.40 +6.59%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 04 $5,120.20 +$12.80 +0.25%
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
USD BHD

1 USD = 0.378 BHD

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-2.4%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams