Share

Biểu đồ giá Bạc

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

JPY/g

Biến động giá

Kỳ hạn Giá JPY Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $70.69 ¥11,310 $3.10 4.39%
7D $70.90 ¥11,344 $3.31 4.67%
1M $87.46 ¥13,994 $19.87 22.72%
3M $76.49 ¥12,238 $8.90 11.64%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá JPY Thay đổi %
Feb 25, 2026 $90.94 ¥14,550 +$3.48 +3.98%
Feb 26, 2026 $87.00 ¥13,920 $3.94 4.33%
Feb 27, 2026 $92.68 ¥14,829 +$5.68 +6.53%
Mar 02, 2026 $88.28 ¥14,125 $4.40 4.75%
Mar 03, 2026 $82.92 ¥13,267 $5.36 6.07%
Mar 04, 2026 $82.63 ¥13,221 $0.29 0.35%
Mar 05, 2026 $81.69 ¥13,070 $0.94 1.14%
Mar 06, 2026 $83.82 ¥13,411 +$2.13 +2.61%
Mar 09, 2026 $84.03 ¥13,445 +$0.21 +0.25%
Mar 10, 2026 $89.08 ¥14,253 +$5.05 +6.01%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD JPY
+0.63%

1 USD = 160 JPY

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-4.2%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams