Share

Biểu đồ giá Bạc

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

THB/oz

Biến động giá

Kỳ hạn Giá THB Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $70.69 ฿2,332.06 $3.44 4.87%
7D $70.90 ฿2,338.99 $3.65 5.15%
1M $87.46 ฿2,885.31 $20.21 23.11%
3M $76.49 ฿2,523.41 $9.24 12.08%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá THB Thay đổi %
Feb 25, 2026 $90.94 ฿3,000.11 +$3.48 +3.98%
Feb 26, 2026 $87.00 ฿2,870.13 $3.94 4.33%
Feb 27, 2026 $92.68 ฿3,057.51 +$5.68 +6.53%
Mar 02, 2026 $88.28 ฿2,912.36 $4.40 4.75%
Mar 03, 2026 $82.92 ฿2,735.53 $5.36 6.07%
Mar 04, 2026 $82.63 ฿2,725.96 $0.29 0.35%
Mar 05, 2026 $81.69 ฿2,694.95 $0.94 1.14%
Mar 06, 2026 $83.82 ฿2,765.22 +$2.13 +2.61%
Mar 09, 2026 $84.03 ฿2,772.15 +$0.21 +0.25%
Mar 10, 2026 $89.08 ฿2,938.75 +$5.05 +6.01%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD THB
+0.55%

1 USD = 32.99 THB

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-4.7%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams