Share

Biểu đồ giá Bạch kim

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

THB/baht

Biến động giá

Kỳ hạn Giá THB Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $1,925.00 ฿63,274.75 $92.00 4.78%
7D $1,939.20 ฿63,741.5 $106.20 5.48%
1M $2,181.10 ฿71,692.76 $348.10 15.96%
3M $2,467.70 ฿81,113.3 $634.70 25.72%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá THB Thay đổi %
Feb 25, 2026 $2,325.60 ฿76,442.47 +$144.50 +6.63%
Feb 26, 2026 $2,230.70 ฿73,323.11 $94.90 4.08%
Feb 27, 2026 $2,365.60 ฿77,757.27 +$134.90 +6.05%
Mar 02, 2026 $2,311.90 ฿75,992.15 $53.70 2.27%
Mar 03, 2026 $2,074.80 ฿68,198.68 $237.10 10.26%
Mar 04, 2026 $2,154.70 ฿70,824.99 +$79.90 +3.85%
Mar 05, 2026 $2,130.00 ฿70,013.1 $24.70 1.15%
Mar 06, 2026 $2,142.40 ฿70,420.69 +$12.40 +0.58%
Mar 09, 2026 $2,169.60 ฿71,314.75 +$27.20 +1.27%
Mar 10, 2026 $2,235.00 ฿73,464.45 +$65.40 +3.01%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD THB
+0.18%

1 USD = 32.87 THB

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,852.40

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,852.40

Thấp nhất 52 tuần

$894.00

Thay đổi từ đầu năm

-13.8%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams