Share

Biểu đồ giá Paladi

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

THB/baht

Biến động giá

Kỳ hạn Giá THB Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $1,432.00 ฿47,069.84 $60.00 4.19%
7D $1,434.60 ฿47,155.3 $62.60 4.36%
1M $1,813.50 ฿59,609.75 $441.50 24.35%
3M $1,984.70 ฿65,237.09 $612.70 30.87%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá THB Thay đổi %
Feb 25, 2026 $1,834.10 ฿60,286.87 +$20.60 +1.14%
Feb 26, 2026 $1,748.60 ฿57,476.48 $85.50 4.66%
Feb 27, 2026 $1,792.20 ฿58,909.61 +$43.60 +2.49%
Mar 02, 2026 $1,762.60 ฿57,936.66 $29.60 1.65%
Mar 03, 2026 $1,635.00 ฿53,742.45 $127.60 7.24%
Mar 04, 2026 $1,667.80 ฿54,820.59 +$32.80 +2.01%
Mar 05, 2026 $1,620.20 ฿53,255.97 $47.60 2.85%
Mar 06, 2026 $1,631.70 ฿53,633.98 +$11.50 +0.71%
Mar 09, 2026 $1,662.20 ฿54,636.51 +$30.50 +1.87%
Mar 10, 2026 $1,668.70 ฿54,850.17 +$6.50 +0.39%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD THB
+0.18%

1 USD = 32.87 THB

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,169.90

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-17.7%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams