Share

Biểu đồ giá Paladi

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

SGD/g

Biến động giá

Kỳ hạn Giá SGD Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $1,432.00 $1,832.96 $60.00 4.19%
7D $1,434.60 $1,836.29 $62.60 4.36%
1M $1,813.50 $2,321.28 $441.50 24.35%
3M $1,984.70 $2,540.42 $612.70 30.87%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá SGD Thay đổi %
Feb 25, 2026 $1,834.10 $2,347.65 +$20.60 +1.14%
Feb 26, 2026 $1,748.60 $2,238.21 $85.50 4.66%
Feb 27, 2026 $1,792.20 $2,294.02 +$43.60 +2.49%
Mar 02, 2026 $1,762.60 $2,256.13 $29.60 1.65%
Mar 03, 2026 $1,635.00 $2,092.8 $127.60 7.24%
Mar 04, 2026 $1,667.80 $2,134.78 +$32.80 +2.01%
Mar 05, 2026 $1,620.20 $2,073.86 $47.60 2.85%
Mar 06, 2026 $1,631.70 $2,088.58 +$11.50 +0.71%
Mar 09, 2026 $1,662.20 $2,127.62 +$30.50 +1.87%
Mar 10, 2026 $1,668.70 $2,135.94 +$6.50 +0.39%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD SGD

1 USD = 1.28 SGD

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,169.90

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-17.7%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams