Share

Biểu đồ giá Paladi

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

CNY/tael

Biến động giá

Kỳ hạn Giá CNY Thay đổi ($) Thay đổi (%)
1D $1,432.00 ¥9,895.12 $63.00 4.40%
7D $1,434.60 ¥9,913.09 $65.60 4.57%
1M $1,813.50 ¥12,531.29 $444.50 24.51%
3M $1,984.70 ¥13,714.28 $615.70 31.02%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá CNY Thay đổi %
Feb 25, 2026 $1,834.10 ¥12,673.63 +$20.60 +1.14%
Feb 26, 2026 $1,748.60 ¥12,082.83 $85.50 4.66%
Feb 27, 2026 $1,792.20 ¥12,384.1 +$43.60 +2.49%
Mar 02, 2026 $1,762.60 ¥12,179.57 $29.60 1.65%
Mar 03, 2026 $1,635.00 ¥11,297.85 $127.60 7.24%
Mar 04, 2026 $1,667.80 ¥11,524.5 +$32.80 +2.01%
Mar 05, 2026 $1,620.20 ¥11,195.58 $47.60 2.85%
Mar 06, 2026 $1,631.70 ¥11,275.05 +$11.50 +0.71%
Mar 09, 2026 $1,662.20 ¥11,485.8 +$30.50 +1.87%
Mar 10, 2026 $1,668.70 ¥11,530.72 +$6.50 +0.39%

Tỷ lệ kim loại quý

24H 7D 30D 1Y 5Y
USD CNY
+0.14%

1 USD = 6.91 CNY

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,169.90

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-17.9%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams