Giá Vàng tại Các Thành Phố của Egypt
Giá Vàng Theo Tuổi tại Egypt (EGP)
PURE
24K
100.0%
ج.م8,160.76
per gram
+0%
22K
91.7%
ج.م7,480.7
per gram
+0%
18K
75.0%
ج.م6,120.57
per gram
+0%
14K
58.3%
ج.م4,760.44
per gram
+0%
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ج.م8,160.76 | ج.م253,828.28 |
| 22K | 91.7% | ج.م7,480.7 | ج.م232,675.92 |
| 21K | 87.5% | ج.م7,140.67 | ج.م222,099.75 |
| 18K | 75.0% | ج.م6,120.57 | ج.م190,371.21 |
| 14K | 58.3% | ج.م4,760.44 | ج.م148,066.5 |
| 10K | 41.7% | ج.م3,400.32 | ج.م105,761.78 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.50 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Jun 2026 | $4,679.70 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Aug 2026 | $4,715.60 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Oct 2026 | $4,749.40 | +$0.00 +0.00% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,764.90
ج.م258,543.47
Cao nhất
$4,784.40
ج.م259,601.54
Thấp nhất
$4,558.90
ج.م247,365.91
Đóng cửa
$4,678.00
ج.م253,828.28
Khối lượng
1,637
Biến động giá
7D
$4,495.00
ج.م243,898.7
+$183.00
+4.07%
1M
$5,120.20
ج.م277,822.05
$442.20
8.64%
3M
$4,314.40
ج.م234,099.34
+$363.60
+8.43%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
| Mar 18 | $4,889.90 | $111.10 | 2.22% |
USD
EGP
1 USD = 54.26 EGP
Giá Vàng tại Các Thành Phố của Egypt
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
Cao nhất 52 tuần
$5,318.40
Thấp nhất 52 tuần
$2,951.30
Thay đổi từ đầu năm
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams