Giá Vàng tại Các Thành Phố của Vietnam
Giá Vàng Tại Cửa Hàng — Hà Nội
Giá vàng cập nhật từ các cửa hàng vàng tại Hà Nội.
Giá quốc tế
₫148,569,350
/Lượng
SJC trong nước
₫174,500,000
/Lượng
| Thương hiệu / Loại | Mua (VND)/Lượng | Bán (VND)/Lượng |
|---|---|---|
|
SJC Vàng miếng |
171,000,000 | 174,500,000 |
|
Bảo Tín Minh Châu Vàng miếng |
169,500,000 | 172,500,000 |
|
Bảo Tín Minh Châu Nhẫn 24K |
169,500,000 | 172,500,000 |
|
DOJI Vàng miếng |
171,000,000 | 174,500,000 |
|
DOJI Nhẫn 24K |
171,000,000 | 174,500,000 |
|
Mi Hồng Vàng miếng |
172,000,000 | 174,000,000 |
|
Phú Quý Vàng miếng |
171,000,000 | 174,000,000 |
|
Phú Quý Nhẫn 24K |
171,000,000 | 174,000,000 |
|
PNJ Vàng miếng |
171,000,000 | 174,500,000 |
Giá theo VND mỗi lượng (37.5g). Nguồn: các cửa hàng vàng trong nước.
Cập nhật 19 phút trước
Giá Vàng Theo Tuổi tại Vietnam (VND)
₫3,961,865.0
₫3,631,710.0
₫2,971,399.0
₫2,311,088.0
| Tuổi vàng | Độ tinh khiết | Mỗi Gram | Mỗi Lượng | Mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| 24K | 100.0% | ₫3,961,865.0 | ₫148,569,350.0 | ₫123,227,876.0 |
| 22K | 91.7% | ₫3,631,710.0 | ₫136,188,571.0 | ₫112,958,886.0 |
| 21K | 87.5% | ₫3,466,632.0 | ₫129,998,181.0 | ₫107,824,392.0 |
| 18K | 75.0% | ₫2,971,399.0 | ₫111,427,013.0 | ₫92,420,907.0 |
| 14K | 58.3% | ₫2,311,088.0 | ₫86,665,454.0 | ₫71,882,928.0 |
| 10K | 41.7% | ₫1,650,777.0 | ₫61,903,896.0 | ₫51,344,948.0 |
Giá được tính từ giá giao ngay quốc tế và có thể không bao gồm phí thị trường nội địa, thuế hoặc phí gia công.
| Hợp đồng | Gần nhất | Thay đổi |
|---|---|---|
| Gold Apr 2026 | $4,651.50 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Jun 2026 | $4,679.70 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Aug 2026 | $4,715.60 | +$0.00 +0.00% |
| Gold Oct 2026 | $4,749.40 | +$0.00 +0.00% |
Thống kê giá
Mở cửa
$4,764.90
₫125,516,996
Cao nhất
$4,784.40
₫126,030,665
Thấp nhất
$4,558.90
₫120,090,544
Đóng cửa
$4,678.00
₫123,227,876
Khối lượng
1,637
Biến động giá
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $5,065.30 | $54.90 | 1.07% |
| Mar 06 | $5,146.10 | +$80.80 | +1.60% |
| Mar 09 | $5,091.50 | $54.60 | 1.06% |
| Mar 10 | $5,229.70 | +$138.20 | +2.71% |
| Mar 11 | $5,167.40 | $62.30 | 1.19% |
| Mar 12 | $5,115.80 | $51.60 | 1.00% |
| Mar 13 | $5,052.50 | $63.30 | 1.24% |
| Mar 16 | $4,994.00 | $58.50 | 1.16% |
| Mar 17 | $5,001.00 | +$7.00 | +0.14% |
| Mar 18 | $4,889.90 | $111.10 | 2.22% |
1 USD = 26,342 VND
Giá Vàng tại Các Thành Phố của Vietnam
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$5,318.40
Jan 29, 2026
$5,318.40
$2,951.30
-0.8%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams