Share

Biểu đồ giá Vàng

PLN/oz

Thống kê giá

Mở cửa

$4,764.90

zł17,630.13

Cao nhất

$4,784.40

zł17,702.28

Thấp nhất

$4,558.90

zł16,867.93

Đóng cửa

$4,678.00

zł17,308.6

Khối lượng

1,637

Biến động giá

7D $4,495.00 zł16,631.5
+$183.00 +4.07%
1M $5,120.20 zł18,944.74
$442.20 8.64%
3M $4,314.40 zł15,963.28
+$363.60 +8.43%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
Mar 18 $4,889.90 $111.10 2.22%
USD PLN
-0.27%

1 USD = 3.7 PLN

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-0.8%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams