Share

Biểu đồ giá Bạc

PLN/kg

Thống kê giá

Mở cửa

$73.71

zł273.46

Cao nhất

$73.71

zł273.46

Thấp nhất

$69.83

zł259.07

Đóng cửa

$73.15

zł271.39

Khối lượng

81

Biến động giá

7D $69.87 zł259.22
+$3.28 +4.69%
1M $82.63 zł306.56
$9.48 11.47%
3M $70.56 zł261.78
+$2.59 +3.67%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 05 $81.69 $0.94 1.14%
Mar 06 $83.82 +$2.13 +2.61%
Mar 09 $84.03 +$0.21 +0.25%
Mar 10 $89.08 +$5.05 +6.01%
Mar 11 $85.07 $4.01 4.50%
Mar 12 $84.67 $0.40 0.47%
Mar 13 $80.91 $3.76 4.44%
Mar 16 $80.26 $0.65 0.80%
Mar 17 $79.53 $0.73 0.91%
Mar 18 $77.24 $2.29 2.88%
USD PLN

1 USD = 3.71 PLN

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$115.08

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$115.08

Thấp nhất 52 tuần

$29.12

Thay đổi từ đầu năm

-6.6%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams