Giá Vàng giao ngay

MYR · chưa đầy 1 phút

RM606.12

/g
+RM0.0 (+0.00%)
Thấp nhất RM590.68 Cao nhất RM619.9
Share

Biểu đồ giá Vàng

MYR/tael

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$4,764.90

RM19,202.55

Cao nhất

$4,784.40

RM19,281.13

Thấp nhất

$4,558.90

RM18,372.37

Đóng cửa

$4,678.00

RM18,852.34

Khối lượng

1,637

Biến động giá

7D $4,495.00 RM18,114.85
+$183.00 +4.07%
1M $5,120.20 RM20,634.41
$442.20 8.64%
3M $4,314.40 RM17,387.03
+$363.60 +8.43%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 05 $5,065.30 $54.90 1.07%
Mar 06 $5,146.10 +$80.80 +1.60%
Mar 09 $5,091.50 $54.60 1.06%
Mar 10 $5,229.70 +$138.20 +2.71%
Mar 11 $5,167.40 $62.30 1.19%
Mar 12 $5,115.80 $51.60 1.00%
Mar 13 $5,052.50 $63.30 1.24%
Mar 16 $4,994.00 $58.50 1.16%
Mar 17 $5,001.00 +$7.00 +0.14%
Mar 18 $4,889.90 $111.10 2.22%
USD MYR
-0.25%

1 USD = 4.03 MYR

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$5,318.40

Jan 29, 2026

Cao nhất 52 tuần

$5,318.40

Thấp nhất 52 tuần

$2,951.30

Thay đổi từ đầu năm

-0.8%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams