Giá Bạch kim giao ngay

KES

KSh8,376

/g
+KSh71 (+0.85%)
Thấp nhất KSh7,889 Cao nhất KSh8,195
Share

Biểu đồ giá Bạch kim

KES/don

Thống kê giá

Mở cửa

$1,890.30

KSh245,361

Cao nhất

$1,963.80

KSh254,901

Thấp nhất

$1,890.30

KSh245,361

Đóng cửa

$2,007.00

KSh260,509

Khối lượng

43

Biến động giá

1D $1,990.00 KSh258,302
+$17.00 +0.85%
7D $1,873.00 KSh243,115
+$134.00 +7.15%
1M $2,154.70 KSh279,680
$147.70 6.85%
3M $2,125.70 KSh275,916
$118.70 5.58%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 05 $2,130.00 $24.70 1.15%
Mar 06 $2,142.40 +$12.40 +0.58%
Mar 09 $2,169.60 +$27.20 +1.27%
Mar 10 $2,235.00 +$65.40 +3.01%
Mar 11 $2,205.00 $30.00 1.34%
Mar 12 $2,160.00 $45.00 2.04%
Mar 13 $2,036.60 $123.40 5.71%
Mar 16 $2,089.50 +$52.90 +2.60%
Mar 17 $2,131.80 +$42.30 +2.02%
Mar 18 $2,052.00 $79.80 3.74%
USD KES
-0.23%

1 USD = 130 KES

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,852.40

Jan 26, 2026

Cao nhất 52 tuần

$2,852.40

Thấp nhất 52 tuần

$894.00

Thay đổi từ đầu năm

-4.6%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams