Giá Paladi giao ngay

HKD · 4 phút

$14,453.7

/tael
+$18.87 (+0.13%)
Thấp nhất $14,070.66 Cao nhất $14,070.66
Share

Biểu đồ giá Paladi

HKD/lượng

24H 7D 30D 1Y 5Y 10Y 20Y

Thống kê giá

Mở cửa

$1,491.40

$11,692.58

Cao nhất

$1,491.40

$11,692.58

Thấp nhất

$1,491.40

$11,692.58

Đóng cửa

$1,532.00

$12,010.88

Khối lượng

4

Biến động giá

1D $1,530.00 $11,995.2
+$2.00 +0.13%
7D $1,403.00 $10,999.52
+$129.00 +9.19%
1M $1,667.80 $13,075.55
$135.80 8.14%
3M $1,668.00 $13,077.12
$136.00 8.15%

Lịch sử giá — 30 ngày qua

Ngày Giá Thay đổi %
Mar 05 $1,620.20 $47.60 2.85%
Mar 06 $1,631.70 +$11.50 +0.71%
Mar 09 $1,662.20 +$30.50 +1.87%
Mar 10 $1,668.70 +$6.50 +0.39%
Mar 11 $1,624.40 $44.30 2.65%
Mar 12 $1,621.90 $2.50 0.15%
Mar 13 $1,554.10 $67.80 4.18%
Mar 16 $1,584.50 +$30.40 +1.96%
Mar 17 $1,614.00 +$29.50 +1.86%
Mar 18 $1,517.10 $96.90 6.00%
USD HKD

1 USD = 7.84 HKD

Giá vàng theo tiền tệ

Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.

Kỷ lục giá

Cao nhất mọi thời đại

$2,957.70

Apr 01, 2021

Cao nhất 52 tuần

$2,169.90

Thấp nhất 52 tuần

$876.60

Thay đổi từ đầu năm

-9.3%

Quy đổi vàng

Kết quả

31.1035 Grams