Thống kê giá
Mở cửa
$73.71
CHF58.97
Cao nhất
$73.71
CHF58.97
Thấp nhất
$69.83
CHF55.86
Đóng cửa
$73.15
CHF58.52
Khối lượng
81
Biến động giá
7D
$69.87
CHF55.9
+$3.28
+4.69%
1M
$82.63
CHF66.1
$9.48
11.47%
3M
$70.56
CHF56.45
+$2.59
+3.67%
Lịch sử giá — 30 ngày qua
| Ngày | Giá | Thay đổi | % |
|---|---|---|---|
| Mar 05 | $81.69 | $0.94 | 1.14% |
| Mar 06 | $83.82 | +$2.13 | +2.61% |
| Mar 09 | $84.03 | +$0.21 | +0.25% |
| Mar 10 | $89.08 | +$5.05 | +6.01% |
| Mar 11 | $85.07 | $4.01 | 4.50% |
| Mar 12 | $84.67 | $0.40 | 0.47% |
| Mar 13 | $80.91 | $3.76 | 4.44% |
| Mar 16 | $80.26 | $0.65 | 0.80% |
| Mar 17 | $79.53 | $0.73 | 0.91% |
| Mar 18 | $77.24 | $2.29 | 2.88% |
USD
CHF
1 USD = 0.8 CHF
Giá vàng theo tiền tệ
Dựa trên giá USD giao ngay và tỷ giá hối đoái.
Kỷ lục giá
Cao nhất mọi thời đại
$115.08
Jan 26, 2026
Cao nhất 52 tuần
$115.08
Thấp nhất 52 tuần
$29.12
Thay đổi từ đầu năm
-6.6%
Quy đổi vàng
Kết quả
31.1035 Grams